Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 404 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 20 g —
  • Natri 370 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 255 µg 28%
  • Vitamin D 0,45 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
  • Riboflavin (B2) 0,62 mg 47%
  • Niacin (B3) 13,3 mg 83%
  • Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 46%
  • Vitamin B6 0,56 mg 33%
  • Folate (B9) 163 µg 41%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 8,3 mg 46%
  • Magiê 63 mg 15%
  • Phốt pho 204 mg 16%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 7 mg 64%
  • Đồng 0,84 mg 93%
  • Mangan 1,7 mg 72%
  • Selen 6,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4049,9 g72 g5,4 g
50 g50 g2025 g36 g2,7 g
150 g150 g60615 g109 g8,1 g
200 g200 g80820 g145 g11 g
250 g250 g101025 g181 g14 g

Câu hỏi về Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector

100 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector có 404 kcal, gồm 9,9 g đạm, 72 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector có 202 kcal, gồm 5 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector có 606 kcal, gồm 15 g đạm, 109 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

200 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector có 808 kcal, gồm 20 g đạm, 145 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Vector có 1010 kcal, gồm 25 g đạm, 181 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6303 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ