Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 7,1 g 25%
  • Đường 18 g —
  • Natri 571 mg 25%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 691 µg 77%
  • Vitamin C 32,7 mg 36%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 7,8 mg 52%
  • Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
  • Riboflavin (B2) 0,78 mg 60%
  • Niacin (B3) 12,3 mg 77%
  • Axit pantothenic (B5) 3,1 mg 61%
  • Vitamin B6 0,85 mg 50%
  • Biotin (B7) 0,04 µg 0%
  • Folate (B9) 239 µg 60%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 7,7 mg 43%
  • Magiê 176 mg 42%
  • Phốt pho 339 mg 27%
  • Kali 329 mg 7%
  • Kẽm 6,5 mg 59%
  • Đồng 1,5 mg 163%
  • Mangan 3,2 mg 140%
  • Selen 35,6 µg 65%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38212 g74 g1,2 g
50 g50 g1916,2 g37 g0,6 g
150 g150 g57319 g110 g1,8 g
200 g200 g76425 g147 g2,3 g
250 g250 g95531 g184 g2,9 g

Câu hỏi về Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active

100 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active có 382 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active có 191 kcal, gồm 6,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active có 573 kcal, gồm 19 g đạm, 110 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active có 764 kcal, gồm 25 g đạm, 147 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc thay thế bữa ăn, ăn liền, Force Active có 955 kcal, gồm 31 g đạm, 184 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ