Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 455 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 59 g 22%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 7,8 g 28%
- Đường 19 g —
- Natri 171 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,16 µg 0%
- Vitamin C 0,16 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 52,1 mg 4%
- Sắt 4 mg 22%
- Kali 295 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 455 | 11 g | 59 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 5,5 g | 30 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 683 | 17 g | 89 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 910 | 22 g | 119 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 1138 | 28 g | 149 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path
100 g Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path có 455 kcal, gồm 11 g đạm, 59 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path có 228 kcal, gồm 5,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path có 683 kcal, gồm 17 g đạm, 89 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path có 910 kcal, gồm 22 g đạm, 119 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc granola hạt hướng dương agave Nature's Path có 1138 kcal, gồm 28 g đạm, 149 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ