Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 393 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 35 g —
- Natri 250 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 286 mg 22%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 75 mg 18%
- Phốt pho 232 mg 19%
- Kali 203 mg 4%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 393 | 9,5 g | 70 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 4,8 g | 35 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 590 | 14 g | 105 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 786 | 19 g | 140 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 983 | 24 g | 175 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats
100 g ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats có 393 kcal, gồm 9,5 g đạm, 70 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats có 197 kcal, gồm 4,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats có 590 kcal, gồm 14 g đạm, 105 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats có bao nhiêu calo?
200 g ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats có 786 kcal, gồm 19 g đạm, 140 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats có bao nhiêu calo?
250 g ngũ cốc Barbara's Bakery Honey Nut Hole n' Oats có 983 kcal, gồm 24 g đạm, 175 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5148 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ