Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 84 g 31%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 17 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3866,3 g84 g1,9 g
50 g50 g1933,2 g42 g1 g
150 g150 g5799,5 g126 g2,9 g
200 g200 g77213 g168 g3,8 g
250 g250 g96516 g210 g4,8 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops

100 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops có 386 kcal, gồm 6,3 g đạm, 84 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops có 193 kcal, gồm 3,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops có 579 kcal, gồm 9,5 g đạm, 126 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops có 772 kcal, gồm 13 g đạm, 168 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Coco Pops có 965 kcal, gồm 16 g đạm, 210 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ