Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 396 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 7,5 g 27%
  • Đường 22 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3969,3 g76 g4,4 g
50 g50 g1984,7 g38 g2,2 g
150 g150 g59414 g114 g6,6 g
200 g200 g79219 g152 g8,8 g
250 g250 g99023 g190 g11 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops

100 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops có 396 kcal, gồm 9,3 g đạm, 76 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops có 198 kcal, gồm 4,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops có 594 kcal, gồm 14 g đạm, 114 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops có 792 kcal, gồm 19 g đạm, 152 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng Kellogg's Honey Pops Loops có 990 kcal, gồm 23 g đạm, 190 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ