Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 0,9 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 421 µg 47%
- Vitamin C 133 mg 148%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 1640 µg 1367%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Biotin (B7) 0,4 µg 1%
- Folate (B9) 152 µg 38%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 138 mg 11%
- Sắt 6,2 mg 34%
- Magiê 50 mg 12%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 554 mg 12%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 3 g | 3 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 60 g | 22 | 1,8 g | 1,8 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 120 g | 43 | 3,6 g | 3,6 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 30 g | 11 | 0,9 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 180 g | 65 | 5,3 g | 5,5 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 240 g | 86 | 7,1 g | 7,3 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,5 g | 1,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 4,5 g | 4,5 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 5,9 g | 6,1 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 7,4 g | 7,6 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mùi tây
Mùi tây nên cho vào món ăn lúc nào để giữ mùi thơm?
Thái nhỏ rồi rắc vào món nóng ngay trước khi dọn; đun lâu làm hương thơm và màu xanh nhạt đi. Với súp hoặc nước dùng cần nấu lâu, bạn có thể thả cả cọng vào khi ninh rồi vớt ra.
Cách giữ mùi tây tươi lâu trong tủ lạnh?
Cắt bớt gốc, cắm bó mùi tây vào lọ nước như cắm hoa, trùm lỏng túi lên lá và để trong tủ lạnh; thay nước khi nước đục. Nếu lá đã rửa, thấm thật khô rồi bọc trong khăn giấy hơi ẩm trước khi cho vào hộp.
Có thể đông lạnh mùi tây không?
Có. Rửa sạch, để ráo thật khô, thái nhỏ rồi cho vào hộp hoặc túi kín; dùng trực tiếp khi nấu mà không cần rã đông. Mùi tây đông lạnh hợp với súp, món hầm và nước xốt hơn là món trang trí.
Mùi tây thường dùng trong những món nào?
Mùi tây thái nhỏ hợp với súp, trứng, cá, khoai tây và các món xốt bơ hoặc chanh. Bạn cũng có thể trộn nhiều mùi tây với bulgur, cà chua, bạc hà và chanh để làm tabbouleh.
Có thể thay mùi tây bằng rau mùi không?
Được, nhất là trong súp, món hầm và các món cần chút màu xanh, nhưng rau mùi có hương đặc trưng rõ hơn và vị không giống hẳn. Nếu muốn vị dịu, dùng lá cần tây; thay từng ít một rồi nếm lại.
Mùi tây và rau mùi khác nhau thế nào?
Mùi tây thường có vị xanh, thanh và ít nồng hơn; rau mùi thơm đậm, hơi cam chanh và thường được dùng trong món ăn Đông Nam Á. Mùi tây có 1640 µg vitamin K trên 100 g, còn rau mùi có 310 µg.
Nên chọn bó mùi tây như thế nào?
Chọn bó có lá xanh tươi, không úa vàng hay dập nhũn, cọng còn giòn và không có mùi ẩm mốc. Mùi tây lá xoăn thường dùng để trang trí; loại lá phẳng dễ thái và trộn vào món ăn.
Ăn mùi tây sống có an toàn không?
Có thể ăn sống sau khi rửa kỹ dưới vòi nước và loại bỏ lá dập. Thái ngay trước khi dùng để lá không bị thâm và giữ được mùi thơm.
Mùi tây có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Mùi tây là nguồn vitamin A, vitamin C, vitamin K, folate và sắt; một nắm nhỏ 10 g cung cấp 13,3 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 170416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ