Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm sò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb5,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 5,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 2,2 g | 5,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,1 g | 2,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 3,3 g | 8,4 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 4,4 g | 11 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 5,5 g | 14 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm sò
100 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
100 g Nấm sò có 37 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
50 g Nấm sò có 19 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
150 g Nấm sò có 56 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
200 g Nấm sò có 74 kcal, gồm 4,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
250 g Nấm sò có 93 kcal, gồm 5,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 006010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ