Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 1,8 g | 4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,9 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 2,7 g | 6 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 3,6 g | 8 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 4,5 g | 10 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm
Nấm có cần rửa trước khi nấu không?
Nếu nấm chỉ bám ít đất, dùng khăn ẩm hoặc bàn chải mềm lau sạch để nấm khỏi hút nước. Nếu cần rửa, tráng nhanh dưới vòi nước rồi thấm khô ngay; đừng ngâm lâu.
Nấm xào bao lâu thì chín và không bị ra nước?
Thấm khô nấm, làm nóng chảo rồi xào thành một lớp với lửa vừa lớn khoảng 5–8 phút. Đừng đảo liên tục; nấm chín khi mềm và phần nước tiết ra đã gần cạn.
Bảo quản nấm tươi thế nào để lâu nhớt?
Cho nấm chưa rửa vào túi giấy hoặc hộp có lót khăn giấy, để trong ngăn mát và dùng trong vài ngày. Nếu nấm đã rửa, thấm thật khô trước khi cất; bỏ đi khi nấm nhớt, đổi màu bất thường hoặc có mùi lạ.
Nấm thường dùng để nấu món gì?
Nấm hợp với canh, cháo, mì, món xào và lẩu; có thể xào cùng rau hoặc nấu với đậu phụ. Cho nấm vào gần cuối khi nấu canh để giữ độ giòn và tránh nấu quá lâu.
Nấm mỡ và nấm portobello khác nhau thế nào?
Nấm portobello thường to, mũ dày và có vị đậm hơn, nên hợp nướng nguyên chiếc hoặc nhồi. Nấm mỡ nhỏ và mềm hơn, tiện cho món xào, súp và nước sốt.
Có thể ăn nấm sống không?
Một số loại nấm bán để ăn có thể dùng sống, nhưng nấm nấu chín thường dễ ăn và có hương vị rõ hơn. Không ăn nấm hái ngoài tự nhiên nếu chưa được người có chuyên môn xác định chính xác.
Nấm có thể thay thịt trong món ăn không?
Nấm tạo vị đậm và độ dai, nên có thể thay một phần thịt trong món xào, mì hoặc nhân bánh. Nấm không thay thế hoàn toàn phần đạm của thịt; kết hợp với đậu phụ, đậu hoặc trứng sẽ làm món ăn đầy đặn hơn.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2419 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ