Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 232 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 2,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 91 µg 23%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 46 mg 11%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 282 mg 6%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,2 mg 23%
  • Selen 2,6 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1057,7 g15 g0,4 g
50 g50 g533,9 g7,5 g0,2 g
150 g150 g15812 g22 g0,6 g
200 g200 g21015 g30 g0,7 g
250 g250 g26319 g37 g0,9 g

Câu hỏi về Bean, mung bean, boiled

100 g Bean, mung bean, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Bean, mung bean, boiled có 105 kcal, gồm 7,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Bean, mung bean, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Bean, mung bean, boiled có 53 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bean, mung bean, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Bean, mung bean, boiled có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Bean, mung bean, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Bean, mung bean, boiled có 210 kcal, gồm 15 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Bean, mung bean, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Bean, mung bean, boiled có 263 kcal, gồm 19 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ