Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 229 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 370 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 61 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 97 mg 7%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 41 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2299 g39 g3,3 g
50 g50 g1154,5 g19 g1,7 g
150 g150 g34414 g58 g5 g
200 g200 g45818 g77 g6,6 g
250 g250 g57323 g97 g8,3 g

Câu hỏi về Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased

100 g Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased có bao nhiêu calo?

100 g Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased có 229 kcal, gồm 9 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased có bao nhiêu calo?

50 g Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased có 115 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased có bao nhiêu calo?

150 g Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased có 344 kcal, gồm 14 g đạm, 58 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased có bao nhiêu calo?

200 g Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased có 458 kcal, gồm 18 g đạm, 77 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased có bao nhiêu calo?

250 g Muffin split, English style, white, with cheese, as purchased có 573 kcal, gồm 23 g đạm, 97 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ