Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 334 kcal —
  • Chất đạm 40 g 81%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 23 g 80%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 141 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 11,6 mg 967%
  • Riboflavin (B2) 1 mg 77%
  • Niacin (B3) 18,5 mg 116%
  • Axit pantothenic (B5) 5,1 mg 103%
  • Vitamin B6 0,88 mg 52%
  • Folate (B9) 697 µg 174%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 150 mg 36%
  • Phốt pho 1100 mg 88%
  • Kali 1700 mg 36%
  • Kẽm 8,4 mg 76%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 0,89 mg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33440 g22 g4,5 g
50 g50 g16720 g11 g2,3 g
150 g150 g50161 g33 g6,8 g
200 g200 g66881 g44 g9 g
250 g250 g835101 g55 g11 g

Câu hỏi về Men dạng vảy

100 g Men dạng vảy có bao nhiêu calo?

100 g Men dạng vảy có 334 kcal, gồm 40 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Men dạng vảy có bao nhiêu calo?

50 g Men dạng vảy có 167 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Men dạng vảy có bao nhiêu calo?

150 g Men dạng vảy có 501 kcal, gồm 61 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Men dạng vảy có bao nhiêu calo?

200 g Men dạng vảy có 668 kcal, gồm 81 g đạm, 44 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Men dạng vảy có bao nhiêu calo?

250 g Men dạng vảy có 835 kcal, gồm 101 g đạm, 55 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ