Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lươn biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến bằng lò vi sóng, không phụ gia
199
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 12 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 37 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 49 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 61 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lươn biển
100 g Lươn biển có bao nhiêu calo?
100 g Lươn biển có 199 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Lươn biển có bao nhiêu calo?
50 g Lươn biển có 100 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Lươn biển có bao nhiêu calo?
150 g Lươn biển có 299 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Lươn biển có bao nhiêu calo?
200 g Lươn biển có 398 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Lươn biển có bao nhiêu calo?
250 g Lươn biển có 498 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ