Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng mề gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
quay, đã nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 357 mg 119%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2443 µg 271%
- Vitamin C 6,5 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,81 mg 62%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 50%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 303 µg 76%
- Vitamin B12 8,5 µg 352%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 6,1 mg 34%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 0,24 mg 26%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 100 µg 182%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 27 g | 0,9 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 239 | 39 g | 1,2 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 479 | 78 g | 2,5 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 120 | 19 g | 0,6 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 718 | 116 g | 3,7 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 957 | 155 g | 5 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 13 g | 0,4 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 40 g | 1,3 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 54 g | 1,7 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 67 g | 2,2 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng mề gà tâynguyên con, đã nấu chín, ninh nhừ173 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, sống94 kcal / 100 g
- Gà nấu canhlòng mề, đã nấu chín, ninh nhừ194 kcal / 100 g
- Gà nấunội tạng, hầm nhỏ lửa194 kcal / 100 g
- Thịt gàquay, thịt có da, nội tạng và cổ, đã nấu chín, quay220 kcal / 100 g
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Mề gà tâytất cả các loại, sống111 kcal / 100 g
- Gan gàmọi loại, sống119 kcal / 100 g
- Bộ lòng gà tâyluộc192 kcal / 100 g
- Lòng gà hầmluộc204 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng mề gà
100 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
100 g Lòng mề gà có 165 kcal, gồm 27 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) Lòng mề gà có 239 kcal, gồm 39 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) Lòng mề gà có 479 kcal, gồm 78 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) Lòng mề gà có 120 kcal, gồm 19 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) Lòng mề gà có 718 kcal, gồm 116 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) Lòng mề gà có 957 kcal, gồm 155 g đạm, 5 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
50 g Lòng mề gà có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Lòng mề gà có bao nhiêu calo?
150 g Lòng mề gà có 248 kcal, gồm 40 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ