Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liver, beef or calves, and onions
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 1,8 g —
- Natri 276 mg 12%
- Cholesterol 232 mg 77%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4727 µg 525%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 2,1 mg 161%
- Niacin (B3) 10,7 mg 67%
- Vitamin B6 0,68 mg 40%
- Folate (B9) 164 µg 41%
- Vitamin B12 50,7 µg 2111%
- Choline 258 mg 47%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 3,9 mg 21%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 309 mg 25%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 8,9 mg 991%
- Selen 20,2 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 17 g | 6,5 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 143 g | 184 | 24 g | 9,3 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 286 g | 369 | 48 g | 19 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 71,5 g | 92 | 12 g | 4,6 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 429 g | 553 | 72 g | 28 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 572 g | 738 | 95 g | 37 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 8,3 g | 3,2 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 25 g | 9,7 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 33 g | 13 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 42 g | 16 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liver, beef or calves, and onions
100 g Liver, beef or calves, and onions có bao nhiêu calo?
100 g Liver, beef or calves, and onions có 129 kcal, gồm 17 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (143 g) Liver, beef or calves, and onions có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (143 g) Liver, beef or calves, and onions có 184 kcal, gồm 24 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (286 g) Liver, beef or calves, and onions có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (286 g) Liver, beef or calves, and onions có 369 kcal, gồm 48 g đạm, 19 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (71,5 g) Liver, beef or calves, and onions có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (71,5 g) Liver, beef or calves, and onions có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (429 g) Liver, beef or calves, and onions có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (429 g) Liver, beef or calves, and onions có 553 kcal, gồm 72 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (572 g) Liver, beef or calves, and onions có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (572 g) Liver, beef or calves, and onions có 738 kcal, gồm 95 g đạm, 37 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Liver, beef or calves, and onions có bao nhiêu calo?
50 g Liver, beef or calves, and onions có 65 kcal, gồm 8,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Liver, beef or calves, and onions có bao nhiêu calo?
150 g Liver, beef or calves, and onions có 194 kcal, gồm 25 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27460750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ