Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 268 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 471 mg 20%
  • Cholesterol 0,5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,12 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 12,5 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23,4 mg 2%
  • Sắt 0,99 mg 6%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 91,8 mg 7%
  • Kali 139 mg 3%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,62 mg 27%
  • Selen 5,1 µg 9%
  • Iốt 3,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2684,8 g35 g11 g
50 g50 g1342,4 g18 g5,6 g
150 g150 g4027,3 g53 g17 g
200 g200 g5369,7 g70 g22 g
250 g250 g67012 g88 g28 g

Câu hỏi về Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen

100 g Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen có 268 kcal, gồm 4,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen có 134 kcal, gồm 2,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen có 402 kcal, gồm 7,3 g đạm, 53 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen có 536 kcal, gồm 9,7 g đạm, 70 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Karelian pasty, rice filling, small, moilas, frozen có 670 kcal, gồm 12 g đạm, 88 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31787 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ