Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 199 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Natri 417 mg 18%
  • Cholesterol 71 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 90 µg 10%
  • Vitamin C 3,8 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 15,6 µg 651%

Khoáng chất

  • Canxi 62 mg 5%
  • Sắt 7 mg 39%
  • Magiê 58 mg 14%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 244 mg 5%
  • Kẽm 87,1 mg 792%
  • Đồng 4,3 mg 477%
  • Mangan 0,49 mg 21%
  • Selen 66,5 µg 121%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1998,8 g12 g13 g
1 khẩu phần85 g1697,5 g9,9 g11 g
2 khẩu phần170 g33815 g20 g21 g
½ khẩu phần42,5 g853,7 g4,9 g5,3 g
3 khẩu phần255 g50722 g30 g32 g
4 khẩu phần340 g67730 g40 g43 g
50 g50 g1004,4 g5,8 g6,3 g
150 g150 g29913 g17 g19 g
200 g200 g39818 g23 g25 g
250 g250 g49822 g29 g32 g

Câu hỏi về Hàu Mỹ

100 g Hàu Mỹ có bao nhiêu calo?

100 g Hàu Mỹ có 199 kcal, gồm 8,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 13 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Hàu Mỹ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Hàu Mỹ có 169 kcal, gồm 7,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Hàu Mỹ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Hàu Mỹ có 338 kcal, gồm 15 g đạm, 20 g carbohydrate và 21 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Hàu Mỹ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Hàu Mỹ có 85 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Hàu Mỹ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Hàu Mỹ có 507 kcal, gồm 22 g đạm, 30 g carbohydrate và 32 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Hàu Mỹ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Hàu Mỹ có 677 kcal, gồm 30 g đạm, 40 g carbohydrate và 43 g chất béo.

50 g Hàu Mỹ có bao nhiêu calo?

50 g Hàu Mỹ có 100 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Hàu Mỹ có bao nhiêu calo?

150 g Hàu Mỹ có 299 kcal, gồm 13 g đạm, 17 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171979 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ