Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 622 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 58 g 74%
  • Chất béo bão hòa 8,7 g 44%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Natri 505 mg 22%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 142 µg 36%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 58 mg 14%
  • Phốt pho 371 mg 30%
  • Kali 318 mg 7%
  • Kẽm 2,9 mg 27%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 7,9 mg 344%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g62214 g19 g58 g
50 g50 g3116,9 g9,2 g29 g
150 g150 g93321 g28 g87 g
200 g200 g124428 g37 g115 g
250 g250 g155535 g46 g144 g

Câu hỏi về Hạt giả làm từ lúa mì

100 g Hạt giả làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Hạt giả làm từ lúa mì có 622 kcal, gồm 14 g đạm, 19 g carbohydrate và 58 g chất béo.

50 g Hạt giả làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Hạt giả làm từ lúa mì có 311 kcal, gồm 6,9 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.

150 g Hạt giả làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Hạt giả làm từ lúa mì có 933 kcal, gồm 21 g đạm, 28 g carbohydrate và 87 g chất béo.

200 g Hạt giả làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Hạt giả làm từ lúa mì có 1244 kcal, gồm 28 g đạm, 37 g carbohydrate và 115 g chất béo.

250 g Hạt giả làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Hạt giả làm từ lúa mì có 1555 kcal, gồm 35 g đạm, 46 g carbohydrate và 144 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2581 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ