Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 647 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 62 g 80%
  • Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Natri 91 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,35 mg 20%
  • Folate (B9) 125 µg 31%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 59 mg 14%
  • Phốt pho 366 mg 29%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 6,9 mg 302%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g64713 g16 g62 g
50 g50 g3246,6 g7,8 g31 g
150 g150 g97120 g23 g94 g
200 g200 g129426 g31 g125 g
250 g250 g161833 g39 g156 g

Câu hỏi về Hạt giả làm từ lúa mì

100 g Hạt giả làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Hạt giả làm từ lúa mì có 647 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 62 g chất béo.

50 g Hạt giả làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Hạt giả làm từ lúa mì có 324 kcal, gồm 6,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g Hạt giả làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Hạt giả làm từ lúa mì có 971 kcal, gồm 20 g đạm, 23 g carbohydrate và 94 g chất béo.

200 g Hạt giả làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Hạt giả làm từ lúa mì có 1294 kcal, gồm 26 g đạm, 31 g carbohydrate và 125 g chất béo.

250 g Hạt giả làm từ lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Hạt giả làm từ lúa mì có 1618 kcal, gồm 33 g đạm, 39 g carbohydrate và 156 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ