Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
lọc xương bằng máy, từ khung gà tây, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 145 mg 11%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,5 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 13 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 227 g | 456 | 30 g | 0 g | 36 g |
| 2 khẩu phần | 454 g | 913 | 60 g | 0 g | 73 g |
| ½ khẩu phần | 113,5 g | 228 | 15 g | 0 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 681 g | 1369 | 91 g | 0 g | 109 g |
| 4 khẩu phần | 908 g | 1825 | 121 g | 0 g | 145 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 6,6 g | 0 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 20 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 27 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 33 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt gà tây xaysống148 kcal / 100 g
- Thịt ức gà tâyphần bán lẻ, sống114 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gia cầm tách xương cơ học sốngtách xương cơ học, chỉ từ phần lưng và cổ, sống199 kcal / 100 g
- Turkey legwith skin, raw151 kcal / 100 g
- Thịt bò lọc xương bằng máysống276 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu gà tâychỉ, sống131 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà tây
100 g Gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Gà tây có 201 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (227 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (227 g) Gà tây có 456 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
2 khẩu phần (454 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (454 g) Gà tây có 913 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.
½ khẩu phần (113,5 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (113,5 g) Gà tây có 228 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (681 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (681 g) Gà tây có 1369 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 109 g chất béo.
4 khẩu phần (908 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (908 g) Gà tây có 1825 kcal, gồm 121 g đạm, 0 g carbohydrate và 145 g chất béo.
50 g Gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Gà tây có 101 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Gà tây có 302 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171504 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ