Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frankfurter, chicken, atria
Calo và thông tin dinh dưỡng
196
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb1 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1 g —
- Natri 716 mg 31%
- Cholesterol 61,4 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21,2 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,35 µg 2%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 42 µg 35%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 12,7 µg 3%
- Vitamin B12 0,73 µg 30%
Khoáng chất
- Canxi 11,6 mg 1%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 23,3 mg 6%
- Phốt pho 98,4 mg 8%
- Kali 288 mg 6%
- Kẽm 0,99 mg 9%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 9,4 µg 17%
- Iốt 5,8 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 14 g | 1 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 6,9 g | 0,5 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 21 g | 1,5 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 27 g | 2 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 34 g | 2,5 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Frankfurter, chicken, atria
100 g Frankfurter, chicken, atria có bao nhiêu calo?
100 g Frankfurter, chicken, atria có 196 kcal, gồm 14 g đạm, 1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Frankfurter, chicken, atria có bao nhiêu calo?
50 g Frankfurter, chicken, atria có 98 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Frankfurter, chicken, atria có bao nhiêu calo?
150 g Frankfurter, chicken, atria có 294 kcal, gồm 21 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Frankfurter, chicken, atria có bao nhiêu calo?
200 g Frankfurter, chicken, atria có 392 kcal, gồm 27 g đạm, 2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Frankfurter, chicken, atria có bao nhiêu calo?
250 g Frankfurter, chicken, atria có 490 kcal, gồm 34 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32191 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ