Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 326 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 45 g 17%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất xơ 4,4 g 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3264,2 g45 g13 g
50 g50 g1632,1 g23 g6,6 g
150 g150 g4896,4 g68 g20 g
200 g200 g6528,5 g91 g26 g
250 g250 g81511 g114 g33 g

Câu hỏi về Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói

100 g Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói có bao nhiêu calo?

100 g Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói có 326 kcal, gồm 4,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói có bao nhiêu calo?

50 g Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói có 163 kcal, gồm 2,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói có bao nhiêu calo?

150 g Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói có 489 kcal, gồm 6,4 g đạm, 68 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói có bao nhiêu calo?

200 g Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói có 652 kcal, gồm 8,5 g đạm, 91 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói có bao nhiêu calo?

250 g Farofa bột sắn, cải xoăn và thịt xông khói có 815 kcal, gồm 11 g đạm, 114 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0794B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ