Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
bỏ da, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (bằng lò nướng)
189
calokcal mỗi 100 g
Đạm35 g
Carb0 g
Chất béo5,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 35 g 69%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 35 g | 0 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 17 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 52 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 69 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 87 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Một phần tư đùi gà tâybỏ da, nướng trong lò gas, không muối, không thêm chất béo, để ráo182 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có datất cả các loại, thịt, quay204 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâytất cả các loại, quay189 kcal / 100 g
- Đùi gà tây nướnggà, đùi, chỉ thịt, nướng194 kcal / 100 g
- Đùi gà tây góc phần tưcon đực, thịt và da, sống142 kcal / 100 g
- Thịt gà tâycó da, đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (lò nướng)221 kcal / 100 g
- Ức gà tâybỏ da, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trong lò nướng164 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, đông lạnh sâu, chiên không dùng chất béo, trong lò nướng194 kcal / 100 g
- Đùi gàcòn da, chiên không thêm chất béo (bằng lò nướng)256 kcal / 100 g
- Cánh gà tâycó da, đông lạnh sâu, chiên không dầu trong lò278 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà tây
100 g Đùi gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà tây có 189 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Đùi gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà tây có 95 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Đùi gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà tây có 284 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Đùi gà tây có bao nhiêu calo?
200 g Đùi gà tây có 378 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Đùi gà tây có bao nhiêu calo?
250 g Đùi gà tây có 473 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V485262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ