Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 353 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 42%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 478 mg 21%
  • Cholesterol 15,1 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,8 µg 0%
  • Vitamin C 0,06 mg 0%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 2,8 mg 19%
  • Vitamin K 19,3 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 27,6 µg 7%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 19,1 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 22,6 mg 5%
  • Phốt pho 92,4 mg 7%
  • Kali 194 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 7,7 µg 14%
  • Iốt 33,9 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3539,8 g26 g23 g
50 g50 g1774,9 g13 g12 g
150 g150 g53015 g39 g35 g
200 g200 g70620 g52 g46 g
250 g250 g88324 g65 g58 g

Câu hỏi về Deep-fried meat pasty, includes soya flour

100 g Deep-fried meat pasty, includes soya flour có bao nhiêu calo?

100 g Deep-fried meat pasty, includes soya flour có 353 kcal, gồm 9,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Deep-fried meat pasty, includes soya flour có bao nhiêu calo?

50 g Deep-fried meat pasty, includes soya flour có 177 kcal, gồm 4,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Deep-fried meat pasty, includes soya flour có bao nhiêu calo?

150 g Deep-fried meat pasty, includes soya flour có 530 kcal, gồm 15 g đạm, 39 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Deep-fried meat pasty, includes soya flour có bao nhiêu calo?

200 g Deep-fried meat pasty, includes soya flour có 706 kcal, gồm 20 g đạm, 52 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Deep-fried meat pasty, includes soya flour có bao nhiêu calo?

250 g Deep-fried meat pasty, includes soya flour có 883 kcal, gồm 24 g đạm, 65 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ