Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu que xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên quả, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb2,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1,6 g | 2,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,8 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 2,4 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 3,2 g | 5,4 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 4 g | 6,8 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu que xanh
100 g Đậu que xanh có bao nhiêu calo?
100 g Đậu que xanh có 23 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Đậu que xanh có bao nhiêu calo?
50 g Đậu que xanh có 12 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu que xanh có bao nhiêu calo?
150 g Đậu que xanh có 35 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Đậu que xanh có bao nhiêu calo?
200 g Đậu que xanh có 46 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Đậu que xanh có bao nhiêu calo?
250 g Đậu que xanh có 58 kcal, gồm 4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0103T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ