Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu que
Calo và thông tin dinh dưỡng
quả, tươi, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb3,3 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 4,8 g 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 2,7 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,4 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 4,1 g | 4,9 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 5,4 g | 6,5 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 6,8 g | 8,1 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu que
100 g Đậu que có bao nhiêu calo?
100 g Đậu que có 36 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Đậu que có bao nhiêu calo?
50 g Đậu que có 18 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu que có bao nhiêu calo?
150 g Đậu que có 54 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Đậu que có bao nhiêu calo?
200 g Đậu que có 72 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Đậu que có bao nhiêu calo?
250 g Đậu que có 90 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0076T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ