Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

đậu lăng

Calo và thông tin dinh dưỡng

khô, sống

309
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb49 g
Chất béo1,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 309 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 9,7 g 35%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30925 g49 g1,2 g
50 g50 g15512 g24 g0,6 g
150 g150 g46437 g73 g1,8 g
200 g200 g61850 g97 g2,3 g
250 g250 g77362 g122 g2,9 g

Câu hỏi về đậu lăng

100 g đậu lăng có bao nhiêu calo?

100 g đậu lăng có 309 kcal, gồm 25 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g đậu lăng có bao nhiêu calo?

50 g đậu lăng có 155 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g đậu lăng có bao nhiêu calo?

150 g đậu lăng có 464 kcal, gồm 37 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g đậu lăng có bao nhiêu calo?

200 g đậu lăng có 618 kcal, gồm 50 g đạm, 97 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g đậu lăng có bao nhiêu calo?

250 g đậu lăng có 773 kcal, gồm 62 g đạm, 122 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ