Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 327 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 16 g 58%
- Đường 1,1 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,1 µg 0%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin K 11,9 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 63,7 mg 5%
- Sắt 6,3 mg 35%
- Magiê 96,8 mg 23%
- Phốt pho 478 mg 38%
- Kali 937 mg 20%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,6 mg 67%
- Mangan 1 mg 43%
- Selen 10,5 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 327 | 25 g | 45 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 13 g | 22 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 491 | 38 g | 67 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 654 | 50 g | 89 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 818 | 63 g | 111 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu lăng đỏluộc110 kcal / 100 g
- Đậu lăng đỏ tách đôikhô, sống311 kcal / 100 g
- Đậu lăng nâuđóng hộp112 kcal / 100 g
- Đậu lăng xanhphơi khô327 kcal / 100 g
- Đậu lăng vàngphơi khô339 kcal / 100 g
- Các loại đậuđã nấu chín, trung bình113 kcal / 100 g
- Trái câysống, trung bình57 kcal / 100 g
- Lentil313 kcal / 100 g
- Cà chuatươi sống, trung bình19 kcal / 100 g
- Nhosống71 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu lăng
100 g đậu lăng có bao nhiêu calo?
100 g đậu lăng có 327 kcal, gồm 25 g đạm, 45 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g đậu lăng có bao nhiêu calo?
50 g đậu lăng có 164 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g đậu lăng có bao nhiêu calo?
150 g đậu lăng có 491 kcal, gồm 38 g đạm, 67 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g đậu lăng có bao nhiêu calo?
200 g đậu lăng có 654 kcal, gồm 50 g đạm, 89 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g đậu lăng có bao nhiêu calo?
250 g đậu lăng có 818 kcal, gồm 63 g đạm, 111 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ