Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,9 g4,1 g0,6 g
50 g50 g150,9 g2,1 g0,3 g
150 g150 g442,8 g6,2 g0,8 g
200 g200 g583,8 g8,2 g1,1 g
250 g250 g734,7 g10 g1,4 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 29 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 15 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 44 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 58 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 73 kcal, gồm 4,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 878 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ