Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,9 g7,8 g0,4 g
50 g50 g200,4 g3,9 g0,2 g
150 g150 g601,3 g12 g0,6 g
200 g200 g801,7 g16 g0,7 g
250 g250 g1002,2 g20 g0,9 g

Câu hỏi về Đào

100 g Đào có bao nhiêu calo?

100 g Đào có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Đào có bao nhiêu calo?

50 g Đào có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đào có bao nhiêu calo?

150 g Đào có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Đào có bao nhiêu calo?

200 g Đào có 80 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Đào có bao nhiêu calo?

250 g Đào có 100 kcal, gồm 2,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) E050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ