Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,2 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 20 g | 0,2 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 9,9 g | 0,1 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 30 g | 0,3 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 39 g | 0,4 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 49 g | 0,6 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Crustacean crab without oil and salt98 kcal / 100 g
- Crustacean crab without oil unsalted78 kcal / 100 g
- Mollusc octopus without oil155 kcal / 100 g
- Mollusc oyster without oil97 kcal / 100 g
- Shrimp peeled86 kcal / 100 g
- Saltwater filet/steak drained without oil unsalted114 kcal / 100 g
- Freshwater nile tilapia filet without skin without oil112 kcal / 100 g
Câu hỏi về Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt
100 g Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt có bao nhiêu calo?
100 g Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt có 98 kcal, gồm 20 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt có bao nhiêu calo?
50 g Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt có 49 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt có bao nhiêu calo?
150 g Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt có 147 kcal, gồm 30 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt có bao nhiêu calo?
200 g Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt có 196 kcal, gồm 39 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt có bao nhiêu calo?
250 g Crustacean, crab, cooked, without oil, with salt có 245 kcal, gồm 49 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0355E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ