Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb4,4 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 30 g | 4,4 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 15 g | 2,2 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 45 g | 6,6 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 59 g | 8,8 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 74 g | 11 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Mollusc octopus drained without oil156 kcal / 100 g
- Mollusc squid without oil97 kcal / 100 g
- Crustacean crab without oil98 kcal / 100 g
- Crustacean lobster without oil83 kcal / 100 g
- Polvo cozido sem sal103 kcal / 100 g
- Saltwater filet/steak roasted/grilled without oil122 kcal / 100 g
- Saltwater filet/steak drained without oil unsalted114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt
100 g Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt có bao nhiêu calo?
100 g Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt có 155 kcal, gồm 30 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt có bao nhiêu calo?
50 g Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt có 78 kcal, gồm 15 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt có bao nhiêu calo?
150 g Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt có 233 kcal, gồm 45 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt có bao nhiêu calo?
200 g Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt có 310 kcal, gồm 59 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
250 g Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt có bao nhiêu calo?
250 g Mollusc, octopus, cooked, without oil, with salt có 388 kcal, gồm 74 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0360E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ