Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10323 g0 g1,3 g
50 g50 g5211 g0 g0,7 g
150 g150 g15534 g0 g2 g
200 g200 g20645 g0 g2,6 g
250 g250 g25857 g0 g3,3 g

Câu hỏi về Polvo cozido sem sal

100 g Polvo cozido sem sal có bao nhiêu calo?

100 g Polvo cozido sem sal có 103 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Polvo cozido sem sal có bao nhiêu calo?

50 g Polvo cozido sem sal có 52 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Polvo cozido sem sal có bao nhiêu calo?

150 g Polvo cozido sem sal có 155 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Polvo cozido sem sal có bao nhiêu calo?

200 g Polvo cozido sem sal có 206 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Polvo cozido sem sal có bao nhiêu calo?

250 g Polvo cozido sem sal có 258 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ