Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 337 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 85,9 µg 10%
  • Vitamin C 7,6 mg 8%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 89 mg 7%
  • Kali 192 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1057,5 g14 g1,6 g
50 g50 g533,8 g7,1 g0,8 g
150 g150 g15811 g21 g2,4 g
200 g200 g21015 g28 g3,2 g
250 g250 g26319 g36 g4 g

Câu hỏi về Couscous cá

100 g Couscous cá có bao nhiêu calo?

100 g Couscous cá có 105 kcal, gồm 7,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Couscous cá có bao nhiêu calo?

50 g Couscous cá có 53 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Couscous cá có bao nhiêu calo?

150 g Couscous cá có 158 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Couscous cá có bao nhiêu calo?

200 g Couscous cá có 210 kcal, gồm 15 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Couscous cá có bao nhiêu calo?

250 g Couscous cá có 263 kcal, gồm 19 g đạm, 36 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ