Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Congee, with vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,4 g —
- Natri 235 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 10,3 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,86 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 69 mg 1%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 4,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1,1 g | 7,5 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 97 | 2,9 g | 19 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 194 | 5,7 g | 38 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 48 | 1,4 g | 9,5 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 291 | 8,6 g | 57 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 388 | 11 g | 76 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,6 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,7 g | 11 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 2,2 g | 15 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,8 g | 19 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Congee, with vegetables
100 g Congee, with vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Congee, with vegetables có 38 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Congee, with vegetables có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Congee, with vegetables có 97 kcal, gồm 2,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Congee, with vegetables có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Congee, with vegetables có 194 kcal, gồm 5,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Congee, with vegetables có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Congee, with vegetables có 48 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Congee, with vegetables có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Congee, with vegetables có 291 kcal, gồm 8,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Congee, with vegetables có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Congee, with vegetables có 388 kcal, gồm 11 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Congee, with vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Congee, with vegetables có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Congee, with vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Congee, with vegetables có 57 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58157320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ