Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 246 mg 11%
  • Cholesterol 14 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%
  • Choline 13,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g584,3 g6,9 g1,3 g
1 khẩu phần255 g14811 g18 g3,3 g
2 khẩu phần510 g29622 g35 g6,5 g
½ khẩu phần127,5 g745,5 g8,8 g1,6 g
3 khẩu phần765 g44433 g53 g9,8 g
4 khẩu phần1020 g59244 g70 g13 g
50 g50 g292,2 g3,5 g0,6 g
150 g150 g876,5 g10 g1,9 g
200 g200 g1168,7 g14 g2,6 g
250 g250 g14511 g17 g3,2 g

Câu hỏi về Congee, with meat, poultry, and/or seafood

100 g Congee, with meat, poultry, and/or seafood có bao nhiêu calo?

100 g Congee, with meat, poultry, and/or seafood có 58 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

1 khẩu phần (255 g) Congee, with meat, poultry, and/or seafood có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (255 g) Congee, with meat, poultry, and/or seafood có 148 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

2 khẩu phần (510 g) Congee, with meat, poultry, and/or seafood có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (510 g) Congee, with meat, poultry, and/or seafood có 296 kcal, gồm 22 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

½ khẩu phần (127,5 g) Congee, with meat, poultry, and/or seafood có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (127,5 g) Congee, with meat, poultry, and/or seafood có 74 kcal, gồm 5,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

3 khẩu phần (765 g) Congee, with meat, poultry, and/or seafood có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (765 g) Congee, with meat, poultry, and/or seafood có 444 kcal, gồm 33 g đạm, 53 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

4 khẩu phần (1020 g) Congee, with meat, poultry, and/or seafood có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (1020 g) Congee, with meat, poultry, and/or seafood có 592 kcal, gồm 44 g đạm, 70 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Congee, with meat, poultry, and/or seafood có bao nhiêu calo?

50 g Congee, with meat, poultry, and/or seafood có 29 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Congee, with meat, poultry, and/or seafood có bao nhiêu calo?

150 g Congee, with meat, poultry, and/or seafood có 87 kcal, gồm 6,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58157300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ