Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ciabatta từ bột mì trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
255
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb48 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 255 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất xơ 3 g 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 255 | 10 g | 48 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 5,1 g | 24 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 383 | 15 g | 72 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 510 | 20 g | 96 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 638 | 25 g | 120 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ciabatta từ bột mì trắng
100 g Ciabatta từ bột mì trắng có bao nhiêu calo?
100 g Ciabatta từ bột mì trắng có 255 kcal, gồm 10 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Ciabatta từ bột mì trắng có bao nhiêu calo?
50 g Ciabatta từ bột mì trắng có 128 kcal, gồm 5,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Ciabatta từ bột mì trắng có bao nhiêu calo?
150 g Ciabatta từ bột mì trắng có 383 kcal, gồm 15 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Ciabatta từ bột mì trắng có bao nhiêu calo?
200 g Ciabatta từ bột mì trắng có 510 kcal, gồm 20 g đạm, 96 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Ciabatta từ bột mì trắng có bao nhiêu calo?
250 g Ciabatta từ bột mì trắng có 638 kcal, gồm 25 g đạm, 120 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0874A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ