Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, ví dụ ciabatta
295
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb48 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 295 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 6,8 g 24%
- Đường 6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 295 | 6 g | 48 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 3 g | 24 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 443 | 9 g | 72 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 590 | 12 g | 96 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 738 | 15 g | 120 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì trắng không gluten
100 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng không gluten có 295 kcal, gồm 6 g đạm, 48 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng không gluten có 148 kcal, gồm 3 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng không gluten có 443 kcal, gồm 9 g đạm, 72 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng không gluten có 590 kcal, gồm 12 g đạm, 96 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng không gluten có 738 kcal, gồm 15 g đạm, 120 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: slv 6881 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ