Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ciabatta không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
Schär
286
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb45 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 6 g | 45 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 3 g | 22 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 429 | 9 g | 67 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 572 | 12 g | 89 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 715 | 15 g | 112 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ciabatta không gluten
100 g Ciabatta không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Ciabatta không gluten có 286 kcal, gồm 6 g đạm, 45 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Ciabatta không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Ciabatta không gluten có 143 kcal, gồm 3 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Ciabatta không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Ciabatta không gluten có 429 kcal, gồm 9 g đạm, 67 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Ciabatta không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Ciabatta không gluten có 572 kcal, gồm 12 g đạm, 89 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Ciabatta không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Ciabatta không gluten có 715 kcal, gồm 15 g đạm, 112 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ