Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1481,4 g34 g0,2 g
50 g50 g740,7 g17 g0,1 g
150 g150 g2222,1 g52 g0,3 g
200 g200 g2962,8 g69 g0,4 g
250 g250 g3703,5 g86 g0,5 g

Câu hỏi về Chuối lá

100 g Chuối lá có bao nhiêu calo?

100 g Chuối lá có 148 kcal, gồm 1,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Chuối lá có bao nhiêu calo?

50 g Chuối lá có 74 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Chuối lá có bao nhiêu calo?

150 g Chuối lá có 222 kcal, gồm 2,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Chuối lá có bao nhiêu calo?

200 g Chuối lá có 296 kcal, gồm 2,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Chuối lá có bao nhiêu calo?

250 g Chuối lá có 370 kcal, gồm 3,5 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ