Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken wing, marinated, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
190
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb1,1 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 450 mg 20%
- Cholesterol 66,4 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37,8 µg 4%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 1,3 µg 6%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 56,1 µg 47%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 3,4 µg 1%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 12,9 mg 1%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 16,9 mg 4%
- Phốt pho 114 mg 9%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 13,3 µg 24%
- Iốt 7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 15 g | 1,1 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 7,5 g | 0,6 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 23 g | 1,7 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 30 g | 2,3 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 38 g | 2,8 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken wing, marinated, raw
100 g Chicken wing, marinated, raw có bao nhiêu calo?
100 g Chicken wing, marinated, raw có 190 kcal, gồm 15 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Chicken wing, marinated, raw có bao nhiêu calo?
50 g Chicken wing, marinated, raw có 95 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Chicken wing, marinated, raw có bao nhiêu calo?
150 g Chicken wing, marinated, raw có 285 kcal, gồm 23 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Chicken wing, marinated, raw có bao nhiêu calo?
200 g Chicken wing, marinated, raw có 380 kcal, gồm 30 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Chicken wing, marinated, raw có bao nhiêu calo?
250 g Chicken wing, marinated, raw có 475 kcal, gồm 38 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30271 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ