Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 86 mg 4%
  • Cholesterol 83 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin K 15 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 40%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 168 mg 13%
  • Kali 231 mg 5%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11020 g0 g3,4 g
50 g50 g559,8 g0 g1,7 g
150 g150 g16530 g0 g5,1 g
200 g200 g22039 g0 g6,8 g
250 g250 g27549 g0 g8,6 g

Câu hỏi về Chicken leg and thigh without skin

100 g Chicken leg and thigh without skin có bao nhiêu calo?

100 g Chicken leg and thigh without skin có 110 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Chicken leg and thigh without skin có bao nhiêu calo?

50 g Chicken leg and thigh without skin có 55 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Chicken leg and thigh without skin có bao nhiêu calo?

150 g Chicken leg and thigh without skin có 165 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Chicken leg and thigh without skin có bao nhiêu calo?

200 g Chicken leg and thigh without skin có 220 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Chicken leg and thigh without skin có bao nhiêu calo?

250 g Chicken leg and thigh without skin có 275 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30792 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ