Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 210 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 80 mg 3%
  • Cholesterol 84 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin K 60 µg 50%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 15,6 µg 4%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21018 g0 g15 g
50 g50 g1059 g0 g7,7 g
150 g150 g31527 g0 g23 g
200 g200 g42036 g0 g31 g
250 g250 g52545 g0 g39 g

Câu hỏi về Chicken leg and thigh with skin

100 g Chicken leg and thigh with skin có bao nhiêu calo?

100 g Chicken leg and thigh with skin có 210 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Chicken leg and thigh with skin có bao nhiêu calo?

50 g Chicken leg and thigh with skin có 105 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Chicken leg and thigh with skin có bao nhiêu calo?

150 g Chicken leg and thigh with skin có 315 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Chicken leg and thigh with skin có bao nhiêu calo?

200 g Chicken leg and thigh with skin có 420 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Chicken leg and thigh with skin có bao nhiêu calo?

250 g Chicken leg and thigh with skin có 525 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ