Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 210 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21019 g0,2 g15 g
50 g50 g1059,7 g0,1 g7,3 g
150 g150 g31529 g0,3 g22 g
200 g200 g42039 g0,4 g29 g
250 g250 g52549 g0,5 g37 g

Câu hỏi về Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted

100 g Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted có 210 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted có 105 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted có 315 kcal, gồm 29 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted có 420 kcal, gồm 39 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Meat, chicken, foot, cooked, without oil, unsalted có 525 kcal, gồm 49 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0907F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ