Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 421 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 44 g —
  • Natri 43,1 mg 2%
  • Cholesterol 0,34 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,18 µg 0%
  • Vitamin C 0,48 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 13,2 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,89 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 19,3 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30,6 mg 2%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 55,8 mg 13%
  • Phốt pho 137 mg 11%
  • Kali 481 mg 10%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,82 mg 36%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 5,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4217 g55 g18 g
50 g50 g2113,5 g27 g9 g
150 g150 g63211 g82 g27 g
200 g200 g84214 g109 g36 g
250 g250 g105318 g137 g45 g

Câu hỏi về Cereal bar with fibre

100 g Cereal bar with fibre có bao nhiêu calo?

100 g Cereal bar with fibre có 421 kcal, gồm 7 g đạm, 55 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Cereal bar with fibre có bao nhiêu calo?

50 g Cereal bar with fibre có 211 kcal, gồm 3,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Cereal bar with fibre có bao nhiêu calo?

150 g Cereal bar with fibre có 632 kcal, gồm 11 g đạm, 82 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Cereal bar with fibre có bao nhiêu calo?

200 g Cereal bar with fibre có 842 kcal, gồm 14 g đạm, 109 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Cereal bar with fibre có bao nhiêu calo?

250 g Cereal bar with fibre có 1053 kcal, gồm 18 g đạm, 137 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 40 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ