Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fish, cake, deep-fried in peanut oil
Calo và thông tin dinh dưỡng
239
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb14 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,1 g —
- Natri 884 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 305 µg 34%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,97 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,9 µg 38%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 98 mg 2%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Selen 33 µg 60%
- Iốt 2,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 13 g | 14 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 6,5 g | 7,1 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 20 g | 21 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 26 g | 28 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 33 g | 35 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fish, cake, deep-fried in peanut oil
100 g Fish, cake, deep-fried in peanut oil có bao nhiêu calo?
100 g Fish, cake, deep-fried in peanut oil có 239 kcal, gồm 13 g đạm, 14 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Fish, cake, deep-fried in peanut oil có bao nhiêu calo?
50 g Fish, cake, deep-fried in peanut oil có 120 kcal, gồm 6,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Fish, cake, deep-fried in peanut oil có bao nhiêu calo?
150 g Fish, cake, deep-fried in peanut oil có 359 kcal, gồm 20 g đạm, 21 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Fish, cake, deep-fried in peanut oil có bao nhiêu calo?
200 g Fish, cake, deep-fried in peanut oil có 478 kcal, gồm 26 g đạm, 28 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Fish, cake, deep-fried in peanut oil có bao nhiêu calo?
250 g Fish, cake, deep-fried in peanut oil có 598 kcal, gồm 33 g đạm, 35 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H23 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ