Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9221 g0 g0,9 g
50 g50 g4611 g0 g0,5 g
150 g150 g13831 g0 g1,4 g
200 g200 g18442 g0 g1,8 g
250 g250 g23052 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 92 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 46 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 138 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 184 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 230 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T204162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ