Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Đường 5,6 g —
- Natri 40 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1301 µg 145%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Vitamin K 9,2 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 0,6 µg 2%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0,7 g | 6 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,4 g | 3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 1,1 g | 9 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 1,4 g | 12 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 1,8 g | 15 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốt babysống35 kcal / 100 g
- Cà rốt bósống31 kcal / 100 g
- Cà rốt tímsống35 kcal / 100 g
- Cà rốt vàngsống35 kcal / 100 g
- Cà rốt Na Uysống25 kcal / 100 g
- Bí ngòisống16 kcal / 100 g
- Cà chuathông thường, sống14 kcal / 100 g
- Cải xuânsống33 kcal / 100 g
- Lá củ cảisống33 kcal / 100 g
- Rau củhỗn hợp, sống20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt
100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt có 30 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt có 60 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt có 75 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ