Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

không vỏ, nướng, không dầu, không muối

38
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb5,7 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 3,7 g 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g381,4 g5,7 g0,3 g
50 g50 g190,7 g2,9 g0,1 g
150 g150 g572,1 g8,6 g0,4 g
200 g200 g762,8 g11 g0,5 g
250 g250 g953,5 g14 g0,7 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 38 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 19 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 57 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 76 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 95 kcal, gồm 3,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1230B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ