Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 180 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Folate (B9) 4 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 45 mg 4%
  • Kali 99 mg 2%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1403,7 g17 g7 g
50 g50 g701,9 g8,4 g3,5 g
150 g150 g2105,6 g25 g11 g
200 g200 g2807,4 g33 g14 g
250 g250 g3509,3 g42 g18 g

Câu hỏi về Cà ri korma Quorn

100 g Cà ri korma Quorn có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri korma Quorn có 140 kcal, gồm 3,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Cà ri korma Quorn có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri korma Quorn có 70 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Cà ri korma Quorn có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri korma Quorn có 210 kcal, gồm 5,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Cà ri korma Quorn có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri korma Quorn có 280 kcal, gồm 7,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cà ri korma Quorn có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri korma Quorn có 350 kcal, gồm 9,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ